thánh mẫu

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đức Mẹ Maria: Trong đạo Công giáo, "thánh mẫu" dùng để chỉ Đức Trinh Nữ Maria, mẹ của Chúa Giêsu, được tôn kính Mẹ Thiên Chúa.
    • Vị thần mẫu trong tín ngưỡng dân gian: Trong Đạo giáo tín ngưỡng dân gian Việt Nam, "thánh mẫu" chỉ các vị thần nữ linh thiêng, như Thánh Mẫu Liễu Hạnh, Mẫu Thượng Ngàn, Mẫu Thoải, thường được thờ trong các đền phủ được cho quyền năng phù hộ độ trì cho con người.
dụ sử dụng
  • Trong tôn giáo Công giáo:

    • Nhà thờ Đức Sài Gòn được xây dựng để tôn kính Đức Thánh Mẫu. (Ngôi nhà thờ này dành riêng để thờ phụng Đức Mẹ Maria.)
    • Kinh Mân Côi lời cầu nguyện dâng lên thánh mẫu. (Kinh Mân Côi bài kinh hướng về Đức Mẹ.)
  • Trong tín ngưỡng dân gian:

    • Hàng năm, người dân tổ chức lễ hội để tưởng nhớ công ơn của thánh mẫu. (Lễ hội được tổ chức để tri ân các vị thần mẫu.)
    • Đền thờ thánh mẫu nơi linh thiêng, thu hút nhiều khách hành hương. (Ngôi đền thờ các vị thần mẫu điểm đến tâm linh quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thánh mẫu Liễu Hạnh": vị thần mẫu nổi tiếng trong tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt, được coi một trong "Tứ bất tử".

    • Thánh mẫu Liễu Hạnh được dân gian tôn kính như một vị thần bảo hộ. ( vị thần được người dân kính ngưỡng sự phù trợ.)
  • "thánh mẫu Thiên Chúa": cách gọi Đức Mẹ Maria trong ngữ cảnh thần học Công giáo.

    • Thánh mẫu Thiên Chúa người phụ nữ phúc nhất trong các loài thọ tạo. (Đức Mẹ Maria được tôn vinh người cao trọng nhất trong nhân loại.)
Biến thể từ gần giống
  • Mẫu (danh từ): mẹ, thường dùng trong tín ngưỡng để chỉ các vị thần nữ.

    • Mẫu Thượng Ngàn vị thần cai quản rừng núi. (Mẫu Thượng Ngàn thần linh của vùng núi rừng.)
  • Thánh nữ (danh từ): người phụ nữ thánh thiện, thường các vị thánh trong Kitô giáo.

    • Thánh nữ Têrêsa một nhà truyền giáo nổi tiếng. ( một thánh nữ được kính nhớ lòng bác ái.)
Từ đồng nghĩa
  • Đức Mẹ: cách gọi tôn kính Đức Trinh Nữ Maria.
  • Mẹ Thiên Chúa: danh hiệu của Đức Maria trong Công giáo.
  • Mẫu nghi: vị thần mẫu trong tín ngưỡng dân gian, thường chỉ các vị nữ thần quyền năng.
Thành ngữ liên quan
  • "Nhờ ơn thánh mẫu": cầu xin sự phù hộ từ các vị thần mẫu hoặc Đức Mẹ.
    • Nhờ ơn thánh mẫu, gia đình tôi đã vượt qua cơn bệnh tật. (Nhờ sự che chở của thần linh, gia đình tôi đã khỏi bệnh.)

Từ chứa "thánh mẫu"